Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điểm cuối" (1)

điểm cuối
Tiếng Anh Danh từend point, terminus
Từ vựng của tôi
Ga này là điểm cuối.
This station is the terminus.

swap_horiz Từ liên quan "điểm cuối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điểm cuối" (1)

Ga này là điểm cuối.
This station is the terminus.